Chữ 𣝀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣝀, chiết tự chữ CẰN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣝀:

𣝀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣝀

𣝀

Chiết tự chữ 𣝀

[]

U+023740, tổng 17 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣝀

Nghĩa Trung Việt của từ 𣝀


cằn, như "cằn cỗi" (vhn)

Chữ gần giống với 𣝀:

, , , , , , , , , , , , 橿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣛱, 𣜋, 𣜰, 𣜱, 𣜲, 𣜳, 𣜴, 𣜵, 𣜶, 𣜷, 𣜸, 𣜻, 𣜾, 𣜿, 𣝀,

Chữ gần giống 𣝀

Tự hình:

Tự hình chữ 𣝀 Tự hình chữ 𣝀 Tự hình chữ 𣝀 Tự hình chữ 𣝀

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣝀

cằn𣝀:cằn cỗi
𣝀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣝀 Tìm thêm nội dung cho: 𣝀