Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
ẩm thực
Uống và ăn.
Nghĩa của 饮食 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǐnshí] 1. đồ ăn thức uống。吃的和喝的东西。
注意饮食卫生。
chú ý vệ sinh ăn uống.
2. ăn uống。吃东西和喝东西。
饮食起居
ăn uống đứng ngồi; sự ăn ở.
注意饮食卫生。
chú ý vệ sinh ăn uống.
2. ăn uống。吃东西和喝东西。
饮食起居
ăn uống đứng ngồi; sự ăn ở.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 飲
| hẩm | 飲: | cơm hẩm, hẩm hiu |
| ẩm | 飲: | ẩm ướt |
| ỏm | 飲: | |
| ỡm | 飲: | ỡm ờ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 食
| thực | 食: | thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn |
| tự | 食: | tự ăn |

Tìm hình ảnh cho: 飲食 Tìm thêm nội dung cho: 飲食
