Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
kiêu li
Nhân tình, phong tục kiêu bạc.
Nghĩa của 浇漓 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāolí] 书
đơn giản (phong tục)。(风俗等)不朴素敦厚。
đơn giản (phong tục)。(风俗等)不朴素敦厚。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 澆
| kiêu | 澆: | lãnh thuỷ kiêu đầu (bị nước lạnh tưới lên đầu; vỡ mộng) |
| nhão | 澆: | nhão nhoét |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漓
| li | 漓: | lâm li |
| lè | 漓: | xanh lè |
| lầy | 漓: | bùn lầy |

Tìm hình ảnh cho: 澆漓 Tìm thêm nội dung cho: 澆漓
