Từ: 澹澹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 澹澹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 澹澹 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàndàn] gợn sóng; nhấp nhô; lăn tăn。水波荡漾的样子。
澹澹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 澹澹 Tìm thêm nội dung cho: 澹澹