Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 激越 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīyuè] mãnh liệt; lanh lảnh; sôi nổi (âm thanh, tình cảm...)。(声音、情绪等)强烈、高亢。
雄浑激越的军号声。
tiếng quân lệnh hùng hồn lanh lảnh.
感情激越。
tình cảm mãnh liệt.
雄浑激越的军号声。
tiếng quân lệnh hùng hồn lanh lảnh.
感情激越。
tình cảm mãnh liệt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 激
| khích | 激: | khích bác; khích lệ |
| kích | 激: | kích động, kích thích |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 越
| nhông | 越: | chạy lông nhông |
| việt | 越: | Việt Nam |
| vác | 越: | vác mặt lên |
| vát | 越: | chạy vát |
| vót | 越: | vót tăm |
| vượt | 越: | vượt qua |
| vẹt | 越: | vẹt ra một phía |
| vệt | 越: | vệt khói |

Tìm hình ảnh cho: 激越 Tìm thêm nội dung cho: 激越
