Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 火烈 trong tiếng Trung hiện đại:
[huǒliè] cháy rực; cháy bừng bừng。火势猛烈,泛指炽烈、热烈。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烈
| liệt | 烈: | lẫm liệt |
| lét | 烈: | leo lét |
| lướt | 烈: | lướt thướt |
| lẹt | 烈: | khét lẹt |
| lết | 烈: | lê lết |
| riệt | 烈: | giữ riệt |
| rét | 烈: | mùa rét |
| rẹt | 烈: | rèn rẹt |

Tìm hình ảnh cho: 火烈 Tìm thêm nội dung cho: 火烈
