Từ: 薄层 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 薄层:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 薄层 trong tiếng Trung hiện đại:

[báocéng] 1. lá; tờ。任何天然的或人工的物质的薄片或薄板。
2. màng; lớp cực mỏng。极薄的层。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 薄

bạc:bạc bẽo, phụ bạc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 层

tằng:tằng tằng (nhiều lớp)
薄层 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 薄层 Tìm thêm nội dung cho: 薄层