Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 线规 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàn"guī] thước đo đường kính bằng kim loại; com-pa đo đường kính dây。测量金属线的直径用的工具,是一块圆形或方形的钢板,边缘有许多大小不同的开口,并标有线号或尺寸。金属线恰好通过的开口所标的号数或尺寸就是该 线的号数或直径。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 线
| tuyến | 线: | kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 规
| quy | 规: | quy luật |

Tìm hình ảnh cho: 线规 Tìm thêm nội dung cho: 线规
