Cao su chống va đập cửa

Từ: 灭火水泵 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 灭火水泵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 灭火水泵 trong tiếng Trung hiện đại:

mièhuǒ shuǐbèng bơm nước dập lửa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 灭

diệt:diệt giặc; diệt vong; tiêu diệt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 火

hoả:hoả hoạn; hoả lò; hoả lực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 水

thủy:thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泵

bơm:cái bơm
灭火水泵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 灭火水泵 Tìm thêm nội dung cho: 灭火水泵