Chữ 鎍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鎍, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鎍:

鎍

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鎍

鎍

Chiết tự chữ 鎍

1. 鎍 cấu thành từ 2 chữ: 金, 索
  • 金 ghim, găm, kim
  • 索 sách, tác, xách
  • 2. 鎍 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 索
  • 釒 kim, thực
  • 索 sách, tác, xách
  • []

    U+938D, tổng 18 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: suo3;
    Việt bính: sok3;

    鎍

    Nghĩa Trung Việt của từ 鎍


    Chữ gần giống với 鎍:

    䤽, 䤾, 䤿, 䥀, 䥁, 䥂, 䥃, 䥄, 䥅, 䥆, 䥇, 䦂, 鎉, 鎊, 鎋, 鎌, 鎍, 鎏, 鎐, 鎒, 鎔, 鎖, 鎗, 鎘, 鎙, 鎛, 鎞, 鎢, 鎣, 鎤, 鎦, 鎧, 鎫, 鎬, 鎭, 鎮, 鎰, 鎲, 鎳, 鎵, 鎶, 鎷, 鎸, 鎻, 鎿, 𨪙, 𨪚, 𨪝, 𨪞, 𨪷, 𨫄, 𨫅, 𨫇, 𨫈, 𨫉, 𨫊, 𨫋,

    Dị thể chữ 鎍

    𫔅,

    Chữ gần giống 鎍

    鉎, 鋚, 鋤, 鋣, 鋢, 鋡, 鋠, 鋟, 鋞, 鋝,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鎍 Tự hình chữ 鎍 Tự hình chữ 鎍 Tự hình chữ 鎍

    鎍 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鎍 Tìm thêm nội dung cho: 鎍