Cao su chống va đập cửa

Chữ 𣿅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣿅, chiết tự chữ LỎNG, RỎNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣿅:

𣿅

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣿅

𣿅

Chiết tự chữ 𣿅

[]

U+023FC5, tổng 16 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: dong3;
Việt bính: dung2;

𣿅

Nghĩa Trung Việt của từ 𣿅



rỏng, như "mồ hôi ròng ròng" (vhn)
lỏng, như "chất lỏng, lỏng lẻo" (gdhn)

Chữ gần giống với 𣿅:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 澿, , , , , , , , , , 𣿅, 𣿇, 𣿌, 𤀏, 𤀐, 𤀒, 𤀓, 𤀔, 𤀕, 𤀖, 𤀗, 𤀘, 𤀙, 𤀚, 𤀛, 𤀜, 𤀞,

Chữ gần giống 𣿅

Tự hình:

Tự hình chữ 𣿅 Tự hình chữ 𣿅 Tự hình chữ 𣿅 Tự hình chữ 𣿅

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣿅

lỏng𣿅:chất lỏng, lỏng lẻo
rỏng𣿅:nước chảy rong rỏng
𣿅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣿅 Tìm thêm nội dung cho: 𣿅