Cao su chống va đập cửa
Chữ 𣿅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣿅, chiết tự chữ LỎNG, RỎNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣿅:
𣿅
Chiết tự chữ 𣿅
Pinyin: dong3;
Việt bính: dung2;
𣿅
Nghĩa Trung Việt của từ 𣿅
rỏng, như "mồ hôi ròng ròng" (vhn)
lỏng, như "chất lỏng, lỏng lẻo" (gdhn)
Chữ gần giống với 𣿅:
㵝, 㵞, 㵟, 㵠, 㵡, 㵢, 㵣, 㵤, 㵥, 㵦, 㵧, 㵩, 㵪, 㵫, 㵬, 㵭, 㵮, 澟, 澠, 澡, 澢, 澣, 澤, 澥, 澦, 澧, 澨, 澮, 澰, 澱, 澴, 澶, 澷, 澹, 澼, 澿, 激, 濁, 濂, 濃, 濇, 濊, 濑, 濒, 濓, 𣿅, 𣿇, 𣿌, 𤀏, 𤀐, 𤀒, 𤀓, 𤀔, 𤀕, 𤀖, 𤀗, 𤀘, 𤀙, 𤀚, 𤀛, 𤀜, 𤀞,Chữ gần giống 𣿅
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣿅
| lỏng | 𣿅: | chất lỏng, lỏng lẻo |
| rỏng | 𣿅: | nước chảy rong rỏng |

Tìm hình ảnh cho: 𣿅 Tìm thêm nội dung cho: 𣿅
