Từ: 炎炎 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 炎炎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 炎炎 trong tiếng Trung hiện đại:

[yányán]
nắng hè chói chang。 形容夏天阳光强烈。
赤日炎炎
mặt trời đỏ rực chói chang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 炎

viêm:viêm nhiệt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 炎

viêm:viêm nhiệt
炎炎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 炎炎 Tìm thêm nội dung cho: 炎炎