Từ: 陰怨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 陰怨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

âm oán
Oán kín mình không biết.Làm ác bị oán về sau.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 陰

âm:âm dương
ơm:tá ơm (nhận vơ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 怨

oán:oán giận
陰怨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 陰怨 Tìm thêm nội dung cho: 陰怨