Chữ 鍭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鍭, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鍭:

鍭

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鍭

鍭

Chiết tự chữ 鍭

1. 鍭 cấu thành từ 2 chữ: 金, 侯
  • 金 ghim, găm, kim
  • 侯 hầu, hậu
  • 2. 鍭 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 侯
  • 釒 kim, thực
  • 侯 hầu, hậu
  • []

    U+936D, tổng 17 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hou2;
    Việt bính: hau4;

    鍭

    Nghĩa Trung Việt của từ 鍭


    Chữ gần giống với 鍭:

    䤷, 䤸, 䤹, 䤺, 䤻, 䤼, 鍇, 鍉, 鍊, 鍍, 鍐, 鍔, 鍘, 鍚, 鍛, 鍜, 鍞, 鍟, 鍠, 鍤, 鍥, 鍪, 鍫, 鍬, 鍭, 鍮, 鍰, 鍱, 鍳, 鍶, 鍸, 鍼, 鍽, 鍾, 鍿, 鎂, 鎄, 鎅, 鎇, 鍊, 𨨲, 𨨷, 𨩐, 𨩖, 𨩠, 𨪀, 𫒶,

    Dị thể chữ 鍭

    𬭤,

    Chữ gần giống 鍭

    鉉, 鋔, 鋞, 鋝, 鋜, 鋛, 鋚, 鋙, 鋘, 鋗,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鍭 Tự hình chữ 鍭 Tự hình chữ 鍭 Tự hình chữ 鍭

    鍭 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鍭 Tìm thêm nội dung cho: 鍭