Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 烟火 trong tiếng Trung hiện đại:
[yānhuǒ] 名
1. khói và lửa。烟和火。
动烟火(指生火做饭)。
nhóm lửa thổi cơm
建筑工地严禁烟火
công trường đang xây dựng nghiêm cấm lửa
2. thức ăn chín。烟火食。
不食人间烟火
không ăn thức ăn chín của trần gian.
[yān·huo]
名
pháo hoa。燃放时能发出各种颜色的火花而供人观赏的东西,主要是在火药中搀入锶、锂、铝、钡、镁、钠、铜等金属盐类,并用纸裹成,种类不一。有的状如爆竹,发射到空中爆炸。有的用竹竿架起,燃放时 发出火花,同时变幻出各种景物。
1. khói và lửa。烟和火。
动烟火(指生火做饭)。
nhóm lửa thổi cơm
建筑工地严禁烟火
công trường đang xây dựng nghiêm cấm lửa
2. thức ăn chín。烟火食。
不食人间烟火
không ăn thức ăn chín của trần gian.
[yān·huo]
名
pháo hoa。燃放时能发出各种颜色的火花而供人观赏的东西,主要是在火药中搀入锶、锂、铝、钡、镁、钠、铜等金属盐类,并用纸裹成,种类不一。有的状如爆竹,发射到空中爆炸。有的用竹竿架起,燃放时 发出火花,同时变幻出各种景物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烟
| yên | 烟: | yên tử (bồ hóng); yên hoa (hút thuốc phiện; chơi gái); vân yên (sương mù) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |

Tìm hình ảnh cho: 烟火 Tìm thêm nội dung cho: 烟火
