Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 连锁店 trong tiếng Trung hiện đại:
[liánsuǒdiàn] đại lí; cửa hàng có nhiều chi nhánh。一个公司或集团开设的经营业务相关、方式相同的若干个商店。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 连
| liên | 连: | liên miên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锁
| toả | 锁: | toả (cái dũa, mài dũa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 店
| tiệm | 店: | tiệm ăn |
| xóm | 店: | xóm trọ, xóm nhỏ |
| điếm | 店: | điếm canh, hắc điếm, lữ điếm, thương điếm |
| điệm | 店: | đậy điệm |
| đám | 店: | đám cưới; đưa đám; đám mây, đám ruộng |
| đêm | 店: | đêm hôm |

Tìm hình ảnh cho: 连锁店 Tìm thêm nội dung cho: 连锁店
