Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 烟蚜 trong tiếng Trung hiện đại:
[yānyá] sâu thuốc lá。蚜虫的一种,大多绿色或黄绿色。危害烟叶、蔬菜和桃、李等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烟
| yên | 烟: | yên tử (bồ hóng); yên hoa (hút thuốc phiện; chơi gái); vân yên (sương mù) |

Tìm hình ảnh cho: 烟蚜 Tìm thêm nội dung cho: 烟蚜
