Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 热敷 trong tiếng Trung hiện đại:
[rèfū] chườm nóng。用热的湿毛巾、热砂或热水袋等放在身体的局部来治疗疾病。热敷能加速炎症过程的变化,并使炎症逐渐消退,此外还能促进局部血液循环,对关节炎等有疗效。也叫热罨(rèyǎn)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 热
| nhiệt | 热: | nhiệt huyết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 敷
| phu | 敷: | phu (bày mở rộng ra): phu thiết (bày biện sắp đặt) |
| phô | 敷: | phô diễn, phô bày |

Tìm hình ảnh cho: 热敷 Tìm thêm nội dung cho: 热敷
