Từ: 烧夷弹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 烧夷弹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 烧夷弹 trong tiếng Trung hiện đại:

[shāoyídàn] bom cháy。一种能使目标引起燃烧的枪弹或炸弹,一般用铝热剂、黄磷、凝固汽油等作为燃烧剂。也叫烧夷弹。见〖燃烧弹〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烧

thiêu:thiêu đốt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 夷

dai:dai dẳng, nói dai, ngồi dai
di:man di; tru di
:dì (em mẹ); dì ghẻ
:cái gì
rợ:mọi rợ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弹

rờn:xanh rờn
đan: 
đàn:đàn gà, lạc đàn; đánh đàn
đạn:bom đạn, lửa đạn, súng đạn
đận:đà đận, lận đận
烧夷弹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 烧夷弹 Tìm thêm nội dung cho: 烧夷弹