Cao su chống va đập cửa

Từ: 死角 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 死角:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 死角 trong tiếng Trung hiện đại:

[sǐjiǎo] 1. góc chết (nơi đạn pháo không bắn tới)。军事上指在火器射程之内而射击不到的地方。也指在视力范围内而观察不到的地方。
2. vùng không bị ảnh hưởng。比喻活动、潮流、风气等尚未影响到的地方。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 死

tợ: 
tử:tử thần

Nghĩa chữ nôm của chữ: 角

chác: 
dạc:dạc dài; dõng dạc; vóc dạc
giác:giác đấu (vật nhau); khẩu giác (cãi nhau)
giạc: 
giốc:giốc (cái còi bằng sừng)
góc:góc bánh; góc cạnh, góc vuông
死角 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 死角 Tìm thêm nội dung cho: 死角