Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 凹陷 trong tiếng Trung hiện đại:
[āoxiàn] trũng; lõm; tóp; hóp; hũm。向内或向下陷入进去。
两颊凹陷。
hai má hóp lại.
地形凹陷。
địa hình trũng.
两颊凹陷。
hai má hóp lại.
地形凹陷。
địa hình trũng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凹
| ao | 凹: | ao lõm lồi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 陷
| hoắm | 陷: | sâu hoắm |
| hãm | 陷: | giam hãm, vây hãm; hãm hại |
| hóm | 陷: | hóm hỉnh |
| hẩm | 陷: | |
| hẳm | 陷: | bờ hẳm (dốc xuống, sụp xuống sâu) |
| hỏm | 陷: | lỗ hỏm (sâu lõm vào) |

Tìm hình ảnh cho: 凹陷 Tìm thêm nội dung cho: 凹陷
