Chữ 嚂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嚂, chiết tự chữ GIẠM

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嚂:

嚂

Đây là các chữ cấu thành từ này: 嚂

嚂

Chiết tự chữ 嚂

Chiết tự chữ giạm bao gồm chữ 口 監 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

嚂 cấu thành từ 2 chữ: 口, 監
  • 口 khẩu
  • 監 giam, giám, giấm, giớm, giợm, lổm, ram, róm, rướm, xám
  • []

    U+5682, tổng 17 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lan4;
    Việt bính: laam4 laam6;

    嚂

    Nghĩa Trung Việt của từ 嚂


    giạm, như "giạm hỏi, giạm ngõ" (vhn)

    Chữ gần giống với 嚂:

    㘅, 㘆, 㘇, 㘈, 噽, 嚀, 嚂, 嚅, 嚇, 嚈, 嚉, 嚊, 嚋, 嚌, 嚎, 嚏, 嚐, 嚓, 𡀿, 𡁎, 𡁏, 𡁙, 𡁚, 𡁛, 𡁜, 𡁝, 𡁞, 𡁤, 𡁯, 𡁱, 𡁵, 𡁶, 𡁷, 𡁸, 𡁹, 𡁺, 𡁻, 𡁼, 𡁽, 𡁾, 𡁿, 𡂀, 𡂁, 𡂂, 𡂃, 𡂄, 𡂅, 𡂆, 𡂇, 𡂈, 𡂉, 𡂌, 𡂍, 𡂎,

    Dị thể chữ 嚂

    𰈓,

    Chữ gần giống 嚂

    呥, 嗫, 嗡, 嗢, 嗤, 嗥, 嗦, 嗨, 嗩, 嗪,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嚂 Tự hình chữ 嚂 Tự hình chữ 嚂 Tự hình chữ 嚂

    嚂 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嚂 Tìm thêm nội dung cho: 嚂