Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 烧心 trong tiếng Trung hiện đại:
[shāoxīn] 1. nóng ruột; nóng lòng; sốt ruột。胃部烧灼的感觉,多由胃酸过多刺激胃粘膜引起。
2. bị vàng ruột (rau)。(烧心儿)(包心的蔬菜)菜心因发生病害而发黄。
2. bị vàng ruột (rau)。(烧心儿)(包心的蔬菜)菜心因发生病害而发黄。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烧
| thiêu | 烧: | thiêu đốt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 烧心 Tìm thêm nội dung cho: 烧心
