Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 耗神 trong tiếng Trung hiện đại:
[hàoshén] hao tâm tổn sức; hao tốn sức lực。消耗精力。
耗神费力
hao tâm tổn sức
耗神费力
hao tâm tổn sức
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耗
| gao | 耗: | gắt gao |
| hao | 耗: | hao mòn; hao tổn |
| hau | 耗: | hau háu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 神
| thườn | 神: | thở dài thườn thượt |
| thần | 神: | thần tiên; tinh thần |

Tìm hình ảnh cho: 耗神 Tìm thêm nội dung cho: 耗神
