Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 可怜见 trong tiếng Trung hiện đại:
[kéliánjiàn] đáng thương; tội nghiệp。值得怜悯。
这 小孩子小小年纪就没有爹娘,怪可怜见的。
đứa bé nhỏ tuổi thế này mà không có cha mẹ, thật đáng thương.
这 小孩子小小年纪就没有爹娘,怪可怜见的。
đứa bé nhỏ tuổi thế này mà không có cha mẹ, thật đáng thương.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 可
| khá | 可: | khá giả; khá khen |
| khả | 可: | khải ái; khả năng; khả ố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怜
| lanh | 怜: | lanh lợi |
| liên | 怜: | liên (thương xót) |
| lân | 怜: | lân (thương xót): lân cảm |
| lệnh | 怜: | sợ lệnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 见
| hiện | 见: | hiện (tiến ra cho thấy) |
| kiến | 见: | kiến thức |

Tìm hình ảnh cho: 可怜见 Tìm thêm nội dung cho: 可怜见
