Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 烧碱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 烧碱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 烧碱 trong tiếng Trung hiện đại:

[shāojiǎn] xút; na-tri hy-đrô-xít。一种强碱,成分是氢氧化钠(NaOH),白色固体。可制肥皂、颜料、入造丝,玻璃等,又可用来精炼石油。也叫苛性钠、火碱。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烧

thiêu:thiêu đốt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 碱

kiềm:chất kiềm
烧碱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 烧碱 Tìm thêm nội dung cho: 烧碱