Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 热中 trong tiếng Trung hiện đại:
[rèzhōng] 1. mưu cầu danh lợi; mưu cầu địa vị; khát khao địa vị。急切盼望得到个人的地位或利益。
热中名利。
mưu cầu danh lợi.
2. thích (hoạt động)。十分爱好某种活动。也作热衷。
热中于滑冰。
thích trượt băng.
热中名利。
mưu cầu danh lợi.
2. thích (hoạt động)。十分爱好某种活动。也作热衷。
热中于滑冰。
thích trượt băng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 热
| nhiệt | 热: | nhiệt huyết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |

Tìm hình ảnh cho: 热中 Tìm thêm nội dung cho: 热中
