Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 焕发 trong tiếng Trung hiện đại:
[huànfā] 1. toả sáng; phơi phới; rạng rỡ; sáng sủa。光彩四射。
精神焕发
tinh thần phơi phới
容光焕发
vẻ mặt rạng rỡ
2. phấn chấn; sục sôi。振作。
焕发激情
phấn chấn hăng hái
焕发革命精神
sục sôi tinh thần cách mạng
精神焕发
tinh thần phơi phới
容光焕发
vẻ mặt rạng rỡ
2. phấn chấn; sục sôi。振作。
焕发激情
phấn chấn hăng hái
焕发革命精神
sục sôi tinh thần cách mạng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 焕
| hoán | 焕: | dung quang hoán phát (dáng vẻ hồng hào) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |

Tìm hình ảnh cho: 焕发 Tìm thêm nội dung cho: 焕发
