Cao su chống va đập cửa

Từ: 故意 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 故意:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

cố ý
Hữu ý, có ý. ☆Tương tự:
tồn tâm
心,
hữu tâm
心,
hữu ý
. ★Tương phản:
ý ngoại
外,
vô tâm
心,
vô ý
.
◇Hồng Lâu Mộng 夢:
Quái đạo tha xuất giá cá lệnh, cố ý nhạ nhân tiếu
令, 笑 (Đệ lục thập nhị hồi) Thảo nào cô ấy ra cái lệnh này, có ý chọc cho người ta cười.Có tình ý thân thiết từ trước.
◇Đỗ Phủ 甫:
Thập trường diệc bất túy, Cảm tử cố ý trường
醉, 長 (Tặng Vệ bát xử sĩ 士) Mười chén cũng không say, Vì cảm động ý xưa lâu dài của bạn.Có chủ tâm (pháp luật chỉ tính cách phạm tội của người mặc dù ý thức về hành vi phạm pháp của mình nhưng vẫn làm).

Nghĩa của 故意 trong tiếng Trung hiện đại:

[gùyì] cố ý; cố tình。有意识地(那样做)。
他故意把声音提高,好引起大家的注意。
anh ấy cố ý nói thật to để mọi người chú ý.
他不是故意不理你,是没看见你。
không phải anh ấy cố tình phớt lờ anh, mà là không nhìn thấy anh đấy.
对不起,我不是故意的。
xin lỗi, không phải tôi cố tình.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 故

cố:cố ăn, cố gắng; cố đạo
cớ:duyên cớ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 意

áy:áy náy
ý:ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước)
ơi:ai ơi, chàng ơi
ấy:chốn ấy
ới:la ơi ới
故意 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 故意 Tìm thêm nội dung cho: 故意