Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 壕沟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 壕沟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 壕沟 trong tiếng Trung hiện đại:

[háogōu] 1. chiến hào; hầm trú ẩn。为作战时起掩护作用而挖掘的沟。
2. cống; máng; mương; ngòi。沟;沟渠。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 壕

hào:hầm hào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沟

câu:bích câu kì ngộ (ngòi nước)
壕沟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 壕沟 Tìm thêm nội dung cho: 壕沟