Cao su chống va đập cửa

Từ: 照例 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 照例:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

chiếu lệ
Theo thông lệ, theo lẽ thường.

Nghĩa của 照例 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhàolì] theo thường lệ; theo lệ cũ。按理惯例;按照常情。
春节照例放假四天。
tết âm lịch theo thường lệ được nghỉ bốn ngày.
扫帚不到,灰尘照例不会自己跑掉。
không quét đến, bụi bặm vẫn còn như cũ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 照

chiếu:chiếu sáng; hộ chiếu; đối chiếu; chiếu lệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 例

lề:lề thói
lể:kể lể
lệ:lệ thường
照例 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 照例 Tìm thêm nội dung cho: 照例