Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 爆竹筒子 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 爆竹筒子:
Nghĩa của 爆竹筒子 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàozhútǒng·zi] người nóng nảy; người dễ nổi nóng; thùng thuốc súng。比喻脾气暴躁,易发火的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 爆
| bạo | 爆: | bạo trúc (pháo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 竹
| trúc | 竹: | trúc (bộ gốc: cây trúc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 筒
| đồng | 筒: | trúc đồng(ống tre) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 爆竹筒子 Tìm thêm nội dung cho: 爆竹筒子
