Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 牛脾气 trong tiếng Trung hiện đại:
[niúpí·qi] tính bướng bỉnh; tính ương ngạnh。倔强执拗的脾气。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牛
| ngâu | 牛: | mưa ngâu |
| ngõ | 牛: | cửa ngõ |
| ngưu | 牛: | thuỷ ngưu (con trâu); sao ngưu |
| ngọ | 牛: | giờ ngọ |
| ngỏ | 牛: | ngỏ ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脾
| tì | 脾: | tì (lá lách) |
| tỳ | 脾: | tỳ (lá lách); tỳ vị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |

Tìm hình ảnh cho: 牛脾气 Tìm thêm nội dung cho: 牛脾气
