Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 牢固 trong tiếng Trung hiện đại:
[láogù] vững chắc; bền vững; kiên cố。结实;坚固。
基础牢固。
cơ sở vững chắc.
牢固的大坝挡住了洪水。
đập nước kiên cố đã chặn đứng được dòng nước lũ.
基础牢固。
cơ sở vững chắc.
牢固的大坝挡住了洪水。
đập nước kiên cố đã chặn đứng được dòng nước lũ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牢
| lao | 牢: | lao xao |
| lào | 牢: | lào thào |
| sao | 牢: | làm sao |
| sau | 牢: | trước sau, sau cùng, sau này |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 固
| có | 固: | có chồng, có tiền; cau có, có của; có khi; có thể, có tuổi |
| cúa | 固: | cúa (vòm miệng) |
| cố | 固: | cố định; củng cố; cố thủ; cố chấp; cố nhiên |

Tìm hình ảnh cho: 牢固 Tìm thêm nội dung cho: 牢固
