Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 感触 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǎnchù] cảm xúc; xúc cảm; cảm động。跟外界事物接触而引起思想情绪。
他对此事很有感触。
anh ấy rất có cảm xúc với việc này.
感触很多
có rất nhiều cảm xúc.
他对此事很有感触。
anh ấy rất có cảm xúc với việc này.
感触很多
có rất nhiều cảm xúc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 感
| cám | 感: | cám cảnh; cám dỗ |
| cảm | 感: | cảm động, cảm ơn |
| cớm | 感: | |
| khớm | 感: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 触
| xúc | 触: | xúc động |

Tìm hình ảnh cho: 感触 Tìm thêm nội dung cho: 感触
