Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 本埠 trong tiếng Trung hiện đại:
[běnbù] bản địa; vùng này。本地(多用于较大的城镇)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 本
| bản | 本: | bản xã |
| bọn | 本: | từng bọn |
| bỏn | 本: | bỏn xẻn |
| bốn | 本: | ba bốn; bốn phương |
| bổn | 本: | |
| bộn | 本: | bộn (có bộn tiền); bề bộn |
| bủn | 本: | bủn xỉn |
| vỏn | 本: | vỏn vẹn |
| vốn | 本: | vốn liếng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 埠
| phụ | 埠: | thương phụ (cảng) |

Tìm hình ảnh cho: 本埠 Tìm thêm nội dung cho: 本埠
