Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 犯愁 trong tiếng Trung hiện đại:
[fànchóu] sầu muộn; buồn rầu; lo lắng; lo nghĩ。发愁。
现在吃穿不用犯愁了。
bây giờ không phải lo lắng về chuyện ăn chuyện mặc nữa.
孩子上学问题,真叫我犯了愁。
chuyện con cái đi học, thật làm tôi lo lắng quá.
现在吃穿不用犯愁了。
bây giờ không phải lo lắng về chuyện ăn chuyện mặc nữa.
孩子上学问题,真叫我犯了愁。
chuyện con cái đi học, thật làm tôi lo lắng quá.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 犯
| phạm | 犯: | phạm lỗi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 愁
| ràu | 愁: | càu ràu |
| rầu | 愁: | rầu rĩ |
| sầu | 愁: | u sầu |
| xàu | 愁: | bàu xàu; hoa đã xàu (nhàu); xàu bọt (xều bọt) |
| xầu | 愁: | xầu bọt mép (phun bọt) |

Tìm hình ảnh cho: 犯愁 Tìm thêm nội dung cho: 犯愁
