Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 犯病 trong tiếng Trung hiện đại:
[fànbìng] bệnh tái phát; bệnh cũ tái phát。病重新发作。
出院后他很注意调养,没犯过病。
sau khi xuất viện anh ấy rất chú ý dưỡng bệnh, không hề mắc lại bệnh cũ.
出院后他很注意调养,没犯过病。
sau khi xuất viện anh ấy rất chú ý dưỡng bệnh, không hề mắc lại bệnh cũ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 犯
| phạm | 犯: | phạm lỗi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 病
| bạnh | 病: | bạnh tật (bệnh tật) |
| bệnh | 病: | bệnh tật; bệnh nhân |
| bịnh | 病: | bịnh tật (bệnh tật) |
| nạch | 病: | nạch (bệnh tật) |

Tìm hình ảnh cho: 犯病 Tìm thêm nội dung cho: 犯病
