Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 犹如 trong tiếng Trung hiện đại:
[yóurú] như; cũng như; giống như。如同。
灯烛辉煌,犹如白昼。
đèn đuốc sáng trưng, giống như ban ngày.
灯烛辉煌,犹如白昼。
đèn đuốc sáng trưng, giống như ban ngày.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 犹
| do | 犹: | do dự; Do Thái giáo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 如
| dừ | 如: | chín dừ, ninh dừ |
| nhơ | 如: | nhởn nhơ |
| như | 如: | như vậy, nếu như |
| nhừ | 如: | chín nhừ; đánh nhừ đòn |
| rừ | 如: | rừ (âm khác của nhừ) |

Tìm hình ảnh cho: 犹如 Tìm thêm nội dung cho: 犹如
