Từ: 狮头鹅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 狮头鹅:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 狮 • 头 • 鹅

Nghĩa của 狮头鹅 trong tiếng Trung hiện đại:

[shītóué] ngỗng sư tử。鹅的一种品种,身体大,重的约二三十斤,蛋重约半斤,羽毛灰白色,头上长着黑色带黄斑的瘤状物。出产在中国广东省。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 狮

sư狮:sư tử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 头

đầu头:đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鹅

nga鹅:thiên nga
狮头鹅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 狮头鹅 Tìm thêm nội dung cho: 狮头鹅