Cao su chống va đập cửa

Từ: 王浆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 王浆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 王浆 trong tiếng Trung hiện đại:

[wángjiāng] sữa ong chúa。蜜蜂喂养幼蜂王的乳状液体。味酸甜,含有多种氨基酸和维生素,有很高的营养价值,能促进人体的新陈代谢,并能增加对疾病的抵抗力。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 王

vương:vương đạo; vương vấn; Quốc vương
vướng:vướng chân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浆

tương:tương ớt
王浆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 王浆 Tìm thêm nội dung cho: 王浆