Cao su chống va đập cửa

Từ: 奥陶系 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 奥陶系:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 奥陶系 trong tiếng Trung hiện đại:

[àotáoxì] hệ Oóc-đô。古生界中的第二个系。参看〖奥陶纪〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 奥

áo:Áo (Austria)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 陶

đào:đào bới; đào mỏ; má đào, yếm đào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 系

hệ:hệ số; hệ thống; hệ trọng; mẫu hệ
奥陶系 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 奥陶系 Tìm thêm nội dung cho: 奥陶系