Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 玩耍 trong tiếng Trung hiện đại:
[wánshuǎ] chơi đùa; vui đùa; nghịch; nô đùa。做使自己精神愉快的活动;游戏。
孩子们在大树底下玩耍。
bọn trẻ con đang
chői đuĚa dýőěi boěng
cây to.
孩子们在大树底下玩耍。
bọn trẻ con đang
chői đuĚa dýőěi boěng
cây to.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 玩
| ngoạn | 玩: | ngoạn mục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耍
| sái | 耍: | sái tiếu (nói đùa); sái lộng (giỡn) |

Tìm hình ảnh cho: 玩耍 Tìm thêm nội dung cho: 玩耍
