Từ: 球菌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 球菌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 球菌 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiújūn] khuẩn tròn; cầu khuẩn; vi khuẩn hình cầu。细菌的一类,圆球形、卵圆形或肾脏形,种类很多,如双球菌、链球菌、葡萄球菌等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 球

cầu:hình cầu, bán cầu; bạch cầu, hồng cầu; cầu thủ; cầu lông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 菌

khuẩn:vi khuẩn
球菌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 球菌 Tìm thêm nội dung cho: 球菌