Từ: 惨毒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 惨毒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 惨毒 trong tiếng Trung hiện đại:

[cǎndú]
tàn độc; tàn ác; tàn nhẫn độc ác; thâm độc。残忍狠毒。
手段惨毒。
thủ đoạn tàn độc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 惨

thom:thom thóp
thảm:thảm kịch, thê thảm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毒

nọc:nọc rắn
độc:đầu độc; thuốc độc; độc kế
惨毒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 惨毒 Tìm thêm nội dung cho: 惨毒