Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 瓦砾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 瓦砾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 瓦砾 trong tiếng Trung hiện đại:

[wǎlì] gạch ngói vụn。破碎的砖头瓦片。
一片瓦砾 (形容建筑被破坏后的景象)。
cảnh nhà tan cửa nát.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓦

ngoa:nói ngoa, điêu ngoa
ngoã:thợ ngoã (thợ xây)
ngói:nhà ngói

Nghĩa chữ nôm của chữ: 砾

lịch:lịch (sỏi)
瓦砾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 瓦砾 Tìm thêm nội dung cho: 瓦砾