Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 注释 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhùshì] chú thích; chú giải。注解。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 注
| chua | 注: | chua loét |
| chõ | 注: | chõ xôi |
| chú | 注: | chú tâm, chú trọng; chú thích; chú bác |
| giú | 注: | giú chuối (ủ cho mau chín) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 释
| thích | 释: | giải thích, phóng thích, ưa thích |

Tìm hình ảnh cho: 注释 Tìm thêm nội dung cho: 注释
