Chữ 猓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 猓, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 猓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 猓

1. 猓 cấu thành từ 2 chữ: 犬, 果
  • chó, khuyển
  • hủ, quả
  • 2. 猓 cấu thành từ 2 chữ: 犭, 果
  • khuyển
  • hủ, quả
  • []

    U+7313, tổng 11 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: guo3;
    Việt bính: gwo2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 猓


    Chữ gần giống với 猓:

    , , , , , , 㹿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤟛,

    Chữ gần giống 猓

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 猓 Tự hình chữ 猓 Tự hình chữ 猓 Tự hình chữ 猓

    猓 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 猓 Tìm thêm nội dung cho: 猓