Cao su chống va đập cửa

Từ: 生汽管排 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 生汽管排:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 生汽管排 trong tiếng Trung hiện đại:

shēng qì guǎn pái dàn ống sinh hơi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh:sắm sanh
sinh:sinh mệnh
siêng:siêng năng
xinh:xinh đẹp
xênh:nhà cửa xênh xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 汽

khí:không khí, khí quyển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 管

quyển:thổi quyển (thổi sáo)
quản:quản bút
quẩn:quẩn chân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 排

bai:bẻ bai
bay:bay bướm
bài:an bài
bày:bày đặt; bày biện
bầy:một bầy; bầy vẽ
bời:chơi bời; tơi bời
vài:vài ba người
vời:cho vời
生汽管排 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 生汽管排 Tìm thêm nội dung cho: 生汽管排