Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 画屏 trong tiếng Trung hiện đại:
[huàpíng] bình phong; bình phong có vẽ tranh; bức bình phong。用图画装饰的屏风。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 画
| dạch | 画: | dạch bờ rào; dạch mặt |
| hoạ | 画: | bích hoạ, hoạ đồ |
| vạch | 画: | vạch áo cho người xem lưng |
| vệch | 画: | vệch ra (vạch ra) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 屏
| bình | 屏: | tấm bình phong |

Tìm hình ảnh cho: 画屏 Tìm thêm nội dung cho: 画屏
